Tìm kiếm danh mục mã HS Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ, dạng sinh trưởng hoặc ở dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn, trừ các loại rễ thuộc nhóm 12.12. của Việt Nam

Tìm mã HS

Mã HS Mô tả Sản phẩm Nhập dữ liệu Xuất dữ liệu
  0601Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ, dạng sinh trưởng hoặc ở dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn, trừ các loại rễ thuộc nhóm 12.12.Nhập dữ liệuXuất dữ liệu
          06011000Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủNhập dữ liệuXuất dữ liệu
      060120Củ, thân củ, rễ củ, thân ống, thân rễ, dạng sinh trưởng hoặc dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn:Nhập dữ liệuXuất dữ liệu
          06012010Cây rau diếp xoănNhập dữ liệuXuất dữ liệu
          06012020Rễ rau diếp xoănNhập dữ liệuXuất dữ liệu
          06012090Loại khácNhập dữ liệuXuất dữ liệu
Chương

Get global trade data online at your fingertips

  
TERMS & CONDITIONS     |    CANCELATION POLICY     |    REFUND POLICY     |     PRIVACY POLICY
Copyright © 2021 Export Genius. All rights reserved